probable cause

probable cause

A police officer presents evidence of probable cause to a judge.

Định nghĩa

Danh từ: - Căn cứ hợp (trong luật pháp): "probable cause" mức độ bằng chứng đủ để một ngườilý trí tin rằng một tội phạm đã, đang hoặc sẽ xảy ra, từ đó cho phép cơ quan thực thi pháp luật thực hiện các hành động như bắt giữ, khám xét hoặc tịch thu tài sản không cần lệnh của tòa án hoặc dựa trên lệnh đã được cấp.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát cần căn cứ hợp để được lệnh khám xét.)
  • (Một thẩm phán đã xác định rằng căn cứ hợp để khám xét ngôi nhà.)
  • (Không căn cứ hợp , bất kỳ bằng chứng nào thu được có thể không được chấp nhận tại tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish probable cause": thiết lập căn cứ hợp , thường quá trình trình bày bằng chứng trước tòa để xin lệnh.
    • The affidavit must establish probable cause for the arrest. (Bản tuyên thệ phải thiết lập căn cứ hợp cho việc bắt giữ.)
  • "probable cause hearing": phiên điều trần về căn cứ hợp , nơi tòa án xem xét liệu đủ bằng chứng để tiếp tục vụ án hay không.
    • The suspect was held pending a probable cause hearing. (Nghi phạm bị tạm giam chờ phiên điều trần về căn cứ hợp .)
Biến thể từ gần giống
  • Probable (adj): khả năng xảy ra, hợp .
    • It is probable that the suspect fled the scene. ( khả năng nghi phạm đã bỏ trốn khỏi hiện trường.)
  • Cause (n): nguyên nhân, lý do.
    • The cause of the fire is still under investigation. (Nguyên nhân vụ cháy vẫn đang được điều tra.)
  • Reasonable suspicion (n): sự nghi ngờ hợp (mức độ bằng chứng thấp hơn "probable cause", đủ để dừng hỏi nhưng không đủ để bắt giữ hoặc khám xét toàn diện).
Từ đồng nghĩa
  • Sufficient evidence: bằng chứng đầy đủ.
  • Justifiable grounds: cơ sở có thể biện minh.
  • Legal justification: sự biện minh pháp .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To base on probable cause: dựa trên căn cứ hợp .
    • The arrest was based on probable cause. (Việc bắt giữ dựa trên căn cứ hợp .)
  • To lack probable cause: thiếu căn cứ hợp .
    • The search warrant was invalid because it lacked probable cause. (Lệnh khám xét không hợp lệ thiếu căn cứ hợp .)
Thành ngữ liên quan
  • Beyond a reasonable doubt: không còn nghi ngờ hợp nào (mức độ bằng chứng cao hơn, cần thiết để kết tội trong hình sự).
    • The prosecution must prove guilt beyond a reasonable doubt. (Bên công tố phải chứng minh tội lỗi không còn nghi ngờ hợp nào.)
  • Arrest without warrant: bắt giữ không cần lệnh (chỉ hợp pháp nếu "probable cause" trong các tình huống khẩn cấp).
    • An arrest without warrant is valid if there is probable cause. (Bắt giữ không cần lệnh hợp lệ nếu căn cứ hợp .)